賛美

sanbi
sự ca ngợi

神を賛美する歌を歌いましょう。

Hãy cùng hát bài ca ngợi Chúa.


trang trọng

sự ca ngợi, sự tán dương (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng)

賛美の歌を捧げる。

Dâng lên bài ca ngợi.

彼女の功績は多くの人々に賛美された。

Công lao của cô ấy đã được nhiều người ca ngợi.

Thường đi kèm với các từ chỉ hành động tôn giáo (神、仏、主) hoặc trong văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

賛美の歌bài ca ngợi神を賛美するca ngợi Thiên Chúa賛美と崇拝sự ca ngợi và tôn thờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

賛美と礼拝cụm từ
sự ca ngợi và thờ phượng (trong nghi lễ tôn giáo)

Mẹo hay

Phân biệt 賛美 và 崇拝

賛美 thiên về 'ca ngợi' (thường là hành động bằng lời nói), trong khi 崇拝 là 'tôn thờ' (mang sắc thái tôn giáo sâu sắc hơn, có thể bao gồm sự sùng bái).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 賛美?

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động ca ngợi một cách chân thành. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi muốn diễn đạt sự tâng bốc không chân thành.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 賛 (tán, tán dương) + 美 (mỹ, đẹp). Nghĩa gốc là 'ca ngợi vẻ đẹp', sau mở rộng sang 'ca ngợi, tán dương' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo (đạo Thiên Chúa, Phật giáo) hoặc trong văn phong trang trọng. Trong đời sống thường ngày, người Việt có xu hướng dùng các từ mượn tiếng Anh như 'praise' thay thế.

Phân tích từ

tán dương, ca ngợi
root
+
đẹp, tốt đẹp
root
Từ Điển Nhật Việt