Looking up...
“貼り薬を貼る”
dán miếng dán thuốc
miếng dán có chứa thuốc, được dán trực tiếp lên da để hấp thụ hoạt chất qua da
痛み止めの貼り薬を背中に貼った。
Tôi đã dán miếng dán thuốc giảm đau lên lưng.
ニコチネル貼り薬は禁煙補助に使われる。
Miếng dán Nicotinell được sử dụng như hỗ trợ cai thuốc lá.
Thường dùng cho các loại thuốc giảm đau (ví dụ: cao dán), thuốc cai nghiện nicotine, hoặc thuốc chống viêm. Có thể gọi chung là 'miếng dán thuốc' hoặc 'cao dán' tùy theo loại sản phẩm.
Cả hai đều là dạng thuốc dán, nhưng '湿布' thường chỉ các loại miếng dán giảm đau tại chỗ (ví dụ: sau chấn thương), trong khi '貼り薬' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả miếng dán thuốc giảm đau, thuốc cai nghiện, hoặc thuốc chống viêm. Khi mua thuốc, nếu không chắc, hãy nói '痛み止めの貼り薬をください' (Xin cho tôi miếng dán giảm đau).
1. Động từ đi kèm thường là '貼る' (dán), '剥がす' (gỡ), '交換する' (đổi). 2. Có thể dùng danh từ đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ: 'この貼り薬、効きますか?' (Miếng dán này có tác dụng không?). 3. Khi nói về loại thuốc cụ thể, thường thêm tên sản phẩm hoặc loại thuốc phía trước: 'ニコチネルの貼り薬' (miếng dán Nicotinell).
Từ ghép của hai từ: '貼る' (hiragana: はる, nghĩa là 'dán') + '薬' (hiragana: くすり, nghĩa là 'thuốc'). '貼る' bắt nguồn từ động từ tiếng Nhật cổ 'はる' (haru), có nghĩa gốc là 'dán' hoặc 'gắn'. '薬' là từ Hán Nhật (Hán Việt: 'dược') chỉ thuốc nói chung. Kết hợp thành '貼り薬' để chỉ dạng thuốc đặc biệt được dán trực tiếp lên da.
1. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc tại hiệu thuốc. 2. Trong đời sống hàng ngày, người Việt có thể gọi tắt là 'miếng dán' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. 3. Không nhầm lẫn với 'cao dán' (cao su dán) - một dạng thuốc truyền thống dạng màng mỏng, hoặc 'miếng dán tránh thai' (thuốc tránh thai dạng dán). 4. Khi nói về sản phẩm cụ thể, thường kèm tên thương hiệu (ví dụ: 'miếng dán giảm đau Voltaren').