Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

貼り薬

hari-gusuri
noun★Trung cấp💡 miếng dán thuốc

“貼り薬を貼る”

dán miếng dán thuốc

🏥Y học
Y học

miếng dán có chứa thuốc, được dán trực tiếp lên da để hấp thụ hoạt chất qua da

痛み止めの貼り薬を背中に貼った。

Tôi đã dán miếng dán thuốc giảm đau lên lưng.

ニコチネル貼り薬は禁煙補助に使われる。

Miếng dán Nicotinell được sử dụng như hỗ trợ cai thuốc lá.

💡

Thường dùng cho các loại thuốc giảm đau (ví dụ: cao dán), thuốc cai nghiện nicotine, hoặc thuốc chống viêm. Có thể gọi chung là 'miếng dán thuốc' hoặc 'cao dán' tùy theo loại sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

貼り薬を貼るdán miếng dán thuốc貼り薬を剥がすgỡ miếng dán thuốc貼り薬が効くmiếng dán thuốc có tác dụngニコチネル貼り薬miếng dán Nicotinell (cai thuốc lá)湿布薬miếng dán giảm đau (thường dùng cho chấn thương)

Từ đồng nghĩa

湿布薬パップ薬テープ剤

Cụm từ liên quan

湿布cụm từ
miếng dán giảm đau (thường dùng cho bong gân, căng cơ)
貼付剤cụm từ
thuốc dạng dán (thuật ngữ y khoa)
ニコチンパッチcụm từ
miếng dán nicotine (dạng tiếng Anh phổ biến trong ngành y)

💡Mẹo hay

Phân biệt '貼り薬' và '湿布'

Cả hai đều là dạng thuốc dán, nhưng '湿布' thường chỉ các loại miếng dán giảm đau tại chỗ (ví dụ: sau chấn thương), trong khi '貼り薬' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả miếng dán thuốc giảm đau, thuốc cai nghiện, hoặc thuốc chống viêm. Khi mua thuốc, nếu không chắc, hãy nói '痛み止めの貼り薬をください' (Xin cho tôi miếng dán giảm đau).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng từ '貼り薬' trong câu

1. Động từ đi kèm thường là '貼る' (dán), '剥がす' (gỡ), '交換する' (đổi). 2. Có thể dùng danh từ đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ: 'この貼り薬、効きますか?' (Miếng dán này có tác dụng không?). 3. Khi nói về loại thuốc cụ thể, thường thêm tên sản phẩm hoặc loại thuốc phía trước: 'ニコチネルの貼り薬' (miếng dán Nicotinell).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: '貼る' (hiragana: はる, nghĩa là 'dán') + '薬' (hiragana: くすり, nghĩa là 'thuốc'). '貼る' bắt nguồn từ động từ tiếng Nhật cổ 'はる' (haru), có nghĩa gốc là 'dán' hoặc 'gắn'. '薬' là từ Hán Nhật (Hán Việt: 'dược') chỉ thuốc nói chung. Kết hợp thành '貼り薬' để chỉ dạng thuốc đặc biệt được dán trực tiếp lên da.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc tại hiệu thuốc. 2. Trong đời sống hàng ngày, người Việt có thể gọi tắt là 'miếng dán' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. 3. Không nhầm lẫn với 'cao dán' (cao su dán) - một dạng thuốc truyền thống dạng màng mỏng, hoặc 'miếng dán tránh thai' (thuốc tránh thai dạng dán). 4. Khi nói về sản phẩm cụ thể, thường kèm tên thương hiệu (ví dụ: 'miếng dán giảm đau Voltaren').

Phân tích từ

貼る
dán, gắn
verb
+
薬
thuốc
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.