Looking up...
図書館の貸出カードを作成する。
Làm thẻ mượn sách thư viện.
Hoạt động cho mượn tài sản (sách, thiết bị, tiền) với điều kiện phải trả lại sau một thời gian.
図書館では本の貸出が行われている。
Thư viện tiến hành cho mượn sách.
銀行の貸出金利が上昇した。
Lãi suất cho vay của ngân hàng đã tăng.
Thường đi kèm với các điều khoản về thời hạn, phí phạt, và trách nhiệm của người mượn.
貸出 là danh từ chỉ hoạt động cho mượn (ví dụ: 'chế độ cho mượn sách'), trong khi 借りる là động từ chỉ hành động mượn (ví dụ: 'tôi mượn sách').
貸出 thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, quy định thư viện, hoặc hợp đồng tài chính. Không dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép kanji: 貸 (ka-: cho mượn, cho vay) + 出 (shutsu: xuất, đưa ra). Nghĩa gốc là 'đưa ra cho mượn', sau phát triển thành danh từ chỉ hoạt động cho mượn.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức (thư viện, ngân hàng, công ty). Tránh nhầm lẫn với '借りる' (mượn) vì '貸出' nhấn mạnh hành động của người cho mượn, trong khi '借りる' nhấn mạnh hành động của người mượn.