Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

貸与

たいよ (taiyo)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 cho mượn

“図書館で本を貸与してもらった。”

Tôi đã được thư viện cho mượn sách.

trang trọng

Hành động cho người khác sử dụng tạm thời một tài sản (sách, tiền, đồ vật) với điều kiện họ sẽ trả lại sau một thời gian nhất định.

会社は従業員にノートパソコンを貸与している。

Công ty cho nhân viên mượn máy tính xách tay.

図書館で本を貸与してもらった。

Tôi đã được thư viện cho mượn sách.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc quy định nội bộ của tổ chức. Không mang nghĩa cho thuê (có thu phí).

Cụm từ kết hợp

貸与期間thời hạn cho mượn貸与物tài sản cho mượn貸与証明書giấy chứng nhận cho mượn貸与規定quy định cho mượn

Từ đồng nghĩa

貸す貸し出す

Từ trái nghĩa

借りる返却

💡Mẹo hay

Phân biệt '貸与' và '貸す'

'貸与' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc tổ chức (ví dụ: công ty cho nhân viên mượn laptop). '貸す' mang tính chất thân mật, hàng ngày (ví dụ: cho bạn mượn sách).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '貸与' trong ngữ cảnh nào?

Chỉ sử dụng khi diễn đạt hành động cho mượn một cách chính thức, có quy định rõ ràng về thời gian, điều kiện hoặc trách nhiệm. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 貸 (たい, ta-) nghĩa là 'cho mượn' + 与 (よ, yo) nghĩa là 'cung cấp'. Xuất phát từ cách sử dụng kanji trong tiếng Nhật để diễn đạt hành động cho mượn một cách trang trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '貸す' (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày), '貸与' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc quy định của tổ chức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

貸
cho mượn
root
+
与
cung cấp / trao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.