Looking up...
“図書館で本を貸与してもらった。”
Tôi đã được thư viện cho mượn sách.
Hành động cho người khác sử dụng tạm thời một tài sản (sách, tiền, đồ vật) với điều kiện họ sẽ trả lại sau một thời gian nhất định.
会社は従業員にノートパソコンを貸与している。
Công ty cho nhân viên mượn máy tính xách tay.
図書館で本を貸与してもらった。
Tôi đã được thư viện cho mượn sách.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc quy định nội bộ của tổ chức. Không mang nghĩa cho thuê (có thu phí).
'貸与' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc tổ chức (ví dụ: công ty cho nhân viên mượn laptop). '貸す' mang tính chất thân mật, hàng ngày (ví dụ: cho bạn mượn sách).
Chỉ sử dụng khi diễn đạt hành động cho mượn một cách chính thức, có quy định rõ ràng về thời gian, điều kiện hoặc trách nhiệm. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 貸 (たい, ta-) nghĩa là 'cho mượn' + 与 (よ, yo) nghĩa là 'cung cấp'. Xuất phát từ cách sử dụng kanji trong tiếng Nhật để diễn đạt hành động cho mượn một cách trang trọng.
Khác với '貸す' (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày), '貸与' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc quy định của tổ chức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.