買い求め

kaiagatame
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mua
thông thường

Tìm kiếm và mua một vật phẩm hiếm hoặc khó tìm

彼女は古いレコードを買い求めるのが趣味だ

Cô ấy thích mua tìm những đĩa nhạc cũ

💡

Thường dùng khi vật phẩm cần tìm là hiếm hoặc có giá trị đặc biệt

Cụm từ kết hợp

買い求めるmua tìm買い求めに行くđi mua tìm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '買う' (mua) và '求める' (tìm kiếm)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi vật phẩm cần tìm là hiếm hoặc có giá trị đặc biệt

Phân tích từ

買い
mua
root
+
求め
tìm kiếm
root
Từ Điển Nhật Việt