Looking up...
彼は珍しい本を買い求めに図書館へ行った
Anh ấy đi thư viện để mua tìm những cuốn sách hiếm
Tìm kiếm và mua một vật phẩm hiếm hoặc khó tìm
彼女は古いレコードを買い求めるのが趣味だ
Cô ấy thích mua tìm những đĩa nhạc cũ
Thường dùng khi vật phẩm cần tìm là hiếm hoặc có giá trị đặc biệt
Từ ghép từ '買う' (mua) và '求める' (tìm kiếm)
Thường dùng khi vật phẩm cần tìm là hiếm hoặc có giá trị đặc biệt