For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

買い入れる

kaiire-ru
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mua nhập
💼Kinh doanh
trang trọng

Mua hàng, mua sắm hàng hóa hoặc tài sản để sử dụng hoặc bán lại

原材料を大量に買い入れる

Mua hàng nguyên liệu với số lượng lớn

💡

Thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý kho

💰Tài chính
Tài chính

Mua cổ phiếu hoặc tài sản tài chính

投資家は新興企業の株を買い入れる

Nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mới thành lập

💡

Trong tài chính, có thể dùng để chỉ mua lại cổ phiếu hoặc tài sản khác

Cụm từ kết hợp

原材料を買い入れるmua hàng nguyên liệu在庫を買い入れるmua hàng tồn kho株を買い入れるmua cổ phiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '買う' (mua) và '入れる' (đưa vào), nghĩa là 'mua và đưa vào'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '買い入れる' thường dùng cho việc mua hàng với số lượng lớn hoặc mua hàng để bán lại, khác với '買う' (mua hàng thường ngày).

Phân tích từ

買
mua
root
+
入
đưa vào
root
+
れる
được
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →