Looking up...
Mua hàng, mua sắm hàng hóa hoặc tài sản để sử dụng hoặc bán lại
原材料を大量に買い入れる
Mua hàng nguyên liệu với số lượng lớn
Thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý kho
Mua cổ phiếu hoặc tài sản tài chính
投資家は新興企業の株を買い入れる
Nhà đầu tư mua cổ phiếu của công ty mới thành lập
Trong tài chính, có thể dùng để chỉ mua lại cổ phiếu hoặc tài sản khác
Từ ghép từ '買う' (mua) và '入れる' (đưa vào), nghĩa là 'mua và đưa vào'
Trong tiếng Nhật, '買い入れる' thường dùng cho việc mua hàng với số lượng lớn hoặc mua hàng để bán lại, khác với '買う' (mua hàng thường ngày).