Looking up...
今月の販売数は前月比で10%増加した。
Số lượng bán ra trong tháng này đã tăng 10% so với tháng trước.
Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
新商品の販売数は予想を上回った。
Số lượng bán ra của sản phẩm mới đã vượt dự đoán.
販売数のデータを分析する。
Phân tích dữ liệu về số lượng bán ra.
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường hoặc đánh giá hiệu suất bán hàng.
'販売数' chỉ số lượng sản phẩm bán ra (đơn vị: chiếc, kg, sản phẩm...), trong khi '売上高' là doanh thu (đơn vị: tiền tệ). Ví dụ: 'Bán 100 chiếc áo' → '販売数: 100 chiếc', '売上高: 10 triệu VND' nếu mỗi chiếc 100.000 VND.
Dùng khi đề cập đến khối lượng sản phẩm/dịch vụ bán ra, không quan tâm đến giá trị tiền tệ. Thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường hoặc đánh giá hiệu suất bán hàng.
Ghép từ hai kanji: '販売' (bán hàng, bán ra) + '数' (số lượng). '販売' bắt nguồn từ chữ Hán '販賣' (phán mại), nghĩa gốc là 'bán hàng'. '数' (số) trong Hán Việt là 'số lượng'.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến khối lượng sản phẩm bán được trong một kỳ nhất định. Khác với '売上高' (doanh thu) thường tính bằng tiền, '販売数' chỉ đơn thuần là số lượng sản phẩm/dịch vụ được bán ra.