Looking up...
当社の今年度の売上高は前年比5%増加した。
Doanh thu năm nay của công ty chúng tôi tăng 5% so với năm trước.
Tổng doanh thu thu được từ hoạt động bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
この会社の売上高は年間10億円に達した。
Doanh thu hàng năm của công ty này đạt 10 tỷ yên.
売上高の成長率を分析する。
Phân tích tỷ lệ tăng trưởng doanh thu.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, kế toán và phân tích kinh doanh. Có thể hiểu tương đương với 'revenue' trong tiếng Anh.
売上高 là doanh thu (revenue), còn 利益 là lợi nhuận (profit). Doanh thu là tổng số tiền thu được, trong khi lợi nhuận là doanh thu trừ đi chi phí. Ví dụ: Bán 100 sản phẩm với giá 10.000đ mỗi sản phẩm → doanh thu = 1 triệu; nếu chi phí là 600.000đ → lợi nhuận = 400.000đ.
売上高 chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu tài chính, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích thị trường. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
売上 (uriage) nghĩa là 'doanh thu' (từ động từ 売る 'bán' + 上る 'tăng lên'), 高 (takai) nghĩa là 'cao' hoặc 'lớn'. Kết hợp thành 'bán được nhiều' → 'doanh thu'.
Không nên nhầm lẫn với '利益' (lợi nhuận) vì 売上高 chỉ đề cập đến doanh thu trước khi trừ đi chi phí. Cần phân biệt rõ ràng trong báo cáo tài chính.