Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

売上高

uriageda
doanh thu

当社の今年度の売上高は前年比5%増加した。

Doanh thu năm nay của công ty chúng tôi tăng 5% so với năm trước.


Tài chính
trang trọng

Tổng doanh thu thu được từ hoạt động bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

この会社の売上高は年間10億円に達した。

Doanh thu hàng năm của công ty này đạt 10 tỷ yên.

売上高の成長率を分析する。

Phân tích tỷ lệ tăng trưởng doanh thu.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, kế toán và phân tích kinh doanh. Có thể hiểu tương đương với 'revenue' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

売上高成長率tỷ lệ tăng trưởng doanh thu売上高利益率tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu売上高予測dự báo doanh thu

Từ đồng nghĩa

売上収益

Từ trái nghĩa

費用コスト

Mẹo hay

Phân biệt 売上高 và 利益

売上高 là doanh thu (revenue), còn 利益 là lợi nhuận (profit). Doanh thu là tổng số tiền thu được, trong khi lợi nhuận là doanh thu trừ đi chi phí. Ví dụ: Bán 100 sản phẩm với giá 10.000đ mỗi sản phẩm → doanh thu = 1 triệu; nếu chi phí là 600.000đ → lợi nhuận = 400.000đ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

売上高 chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu tài chính, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích thị trường. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

売上 (uriage) nghĩa là 'doanh thu' (từ động từ 売る 'bán' + 上る 'tăng lên'), 高 (takai) nghĩa là 'cao' hoặc 'lớn'. Kết hợp thành 'bán được nhiều' → 'doanh thu'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '利益' (lợi nhuận) vì 売上高 chỉ đề cập đến doanh thu trước khi trừ đi chi phí. Cần phân biệt rõ ràng trong báo cáo tài chính.

Phân tích từ

売上
doanh thu từ bán hàng
compound
+
高
lớn, cao (ở đây chỉ quy mô)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.