Looking up...
今年は豊作だった。
Năm nay mùa màng bội thu.
mùa màng bội thu, sản lượng nông nghiệp cao
台風の被害がなく、今年の稲の豊作が期待できる。
Không có thiệt hại do bão, kỳ vọng mùa lúa năm nay bội thu.
農家にとって豊作は喜ばしいことだ。
Với nông dân, mùa màng bội thu là điều đáng mừng.
Thường dùng cho nông nghiệp, đặc biệt là cây trồng như lúa, ngô, lúa mì.
豊作 thiên về sản lượng cụ thể, thường dùng cho cây trồng. 豊穣 thiên về sự sung túc, phong phú, có thể dùng rộng hơn (ví dụ: đất đai phì nhiêu).
Chỉ dùng khi nói về sản lượng nông nghiệp cao hơn mức bình thường, không dùng cho sản lượng vượt trội do tiến bộ kỹ thuật đột phá.
Ghép từ 豊 (phong, phong phú) + 作 (tác, sản xuất). Hán Việt: phong tác.
Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, không áp dụng cho sản lượng công nghiệp hay thương mại trừ trường hợp ẩn dụ hiếm hoi.