護憲

goken
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hộ hiến
⚖️Luật
trang trọng

Bảo vệ, duy trì và tuân thủ hiến pháp, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý

護憲の精神を守る

Chúng ta phải bảo vệ tinh thần bảo vệ hiến pháp

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền lực giữa các cơ quan nhà nước, đặc biệt là trong các hệ thống có sự phân chia quyền lực.

Cụm từ kết hợp

護憲運動phong trào bảo vệ hiến pháp護憲派phe bảo vệ hiến pháp護憲の立場vị trí bảo vệ hiến pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

憲法改正cụm từ
sửa đổi hiến pháp
憲法裁判cụm từ
toà án hiến pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị nghiêm túc, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '憲法' đơn giản

'護憲' nhấn mạnh hành động bảo vệ hiến pháp, còn '憲法' chỉ đơn giản là hiến pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '護' (bảo vệ) và '憲' (hiến pháp), bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị Nhật Bản về vai trò của hiến pháp trong hệ thống chính trị.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh Nhật Bản, thuật ngữ này thường liên quan đến các cuộc tranh luận về quyền lực giữa Thiên hoàng, chính phủ và quốc hội, đặc biệt là trong lịch sử sau Thế chiến II.

Phân tích từ

bảo vệ
root
+
hiến pháp
root
Từ Điển Nhật Việt