議決権
quyền biểu quyết株主は議決権を行使して会社の重要事項を決定する。
Cổ đông thực hiện quyền biểu quyết để quyết định các vấn đề quan trọng của công ty.
Quyền bỏ phiếu trong các cuộc họp quan trọng của công ty hoặc tổ chức, nhằm quyết định các vấn đề quan trọng như bầu cử, thông qua nghị quyết, hay thay đổi điều lệ.
取締役の選任には議決権の過半数が必要です。
Việc bổ nhiệm thành viên hội đồng quản trị cần đa số phiếu biểu quyết.
議決権は株式数に比例して配分される。
Quyền biểu quyết được phân bổ theo tỷ lệ cổ phần sở hữu.
Thường được áp dụng trong các cuộc họp cổ đông của công ty cổ phần. Có thể bị giới hạn bởi loại cổ phần (ưu đãi, phổ thông) hoặc luật pháp địa phương.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '議決権' và '選挙権'
議決権 (quyền biểu quyết) dùng trong tổ chức/doanh nghiệp, còn 選挙権 (quyền bầu cử) dùng trong bầu cử chính trị. Ví dụ: 'Cổ đông có quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông' → 株主は株主総会で議決権を行使できる。
Quy tắc vàng
Quyền biểu quyết theo tỷ lệ cổ phần
Trong hầu hết các công ty cổ phần, quyền biểu quyết tỷ lệ thuận với số lượng cổ phần sở hữu. Điều này được quy định rõ trong luật doanh nghiệp và điều lệ công ty.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 議決 (gikei, nghị quyết) + 権 (ken, quyền). 議決 nghĩa là 'quyết định thông qua thảo luận', 権 nghĩa là 'quyền lực'. Xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật và doanh nghiệp từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản tiếp thu hệ thống pháp luật phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với '選挙権' (quyền bầu cử) vốn chỉ quyền tham gia bầu cử các chức vụ công. '議決権' chỉ áp dụng trong phạm vi tổ chức (công ty, hiệp hội) chứ không phải bầu cử chính trị. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, điều lệ công ty, hoặc thông báo cổ đông.