Looking up...
“薬剤師は処方箋に基づいて調剤を行います。”
Dược sĩ bào chế thuốc theo đơn kê.
hoạt động bào chế thuốc theo đơn thuốc của bác sĩ, bao gồm cân đo liều lượng và phối trộn các thành phần
医師の処方箋に従って正確に調剤することが求められます。
Cần bào chế thuốc chính xác theo đơn kê của bác sĩ.
調剤ミスを防ぐためにダブルチェックが行われます。
Kiểm tra chéo được thực hiện để ngăn ngừa sai sót trong bào chế.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường đi kèm với các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
処方 (しょほう) là hành động kê đơn của bác sĩ, trong khi 調剤 (ちょうざい) là hành động bào chế thuốc theo đơn đó. Ví dụ: '医師が処方した薬を薬剤師が調剤する' (Bác sĩ kê đơn, dược sĩ bào chế thuốc).
Bào chế thuốc phải tuân thủ: 1) Kiểm tra đơn thuốc, 2) Lựa chọn nguyên liệu, 3) Cân đo chính xác, 4) Phối trộn theo công thức, 5) Đóng gói và ghi nhãn, 6) Kiểm tra chất lượng cuối cùng.
Từ ghép Hán-Nhật: 調 (ちょう, điều chỉnh) + 剤 (ざい, thuốc, dược phẩm). Thuật ngữ xuất hiện trong ngành dược từ thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) khi y học phương Tây du nhập vào Nhật Bản.
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế. Không nhầm lẫn với '処方' (kê đơn) hay '投薬' (cho uống thuốc).