処方
💡 kê đơn“医者が患者に薬を処方した。”
“Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh nhân.”
kê đơn thuốc trong y học
医師は患者に抗生物質を処方した。
Bác sĩ đã kê kháng sinh cho bệnh nhân.
この薬は医師の処方が必要です。
Thuốc này cần có đơn của bác sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ hành động bác sĩ viết đơn thuốc cho bệnh nhân.
sự chỉ định, sự quy định (nghĩa bóng)
会社は新しいシステムの処方を検討している。
Công ty đang xem xét việc quy định hệ thống mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 処方 và 投薬
処方 thường chỉ hành động viết đơn thuốc, trong khi 投薬 (touyaku) chỉ hành động cho uống thuốc. Ví dụ: 医者が処方した (bác sĩ kê đơn) nhưng 技師が投薬する (y tá cho uống thuốc).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 処方 trong ngữ cảnh y tế
処方 luôn gắn liền với lĩnh vực y học. Nếu muốn nói 'quy định chung' trong ngữ cảnh khác, hãy dùng từ ngữ phù hợp như '規定' (quy định) hoặc '指示' (chỉ thị).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 処 (xử) nghĩa là 'xử lý', 'áp dụng' + 方 (phương) nghĩa là 'phương pháp'. Ban đầu chỉ hành động chỉ định phương pháp điều trị, sau mở rộng sang nghĩa chung là 'quy định', 'áp dụng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày trừ khi đề cập đến lĩnh vực y khoa. Cần phân biệt với từ 'kê đơn' trong tiếng Việt, vốn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.