Looking up...
その小説を読破するのに一週間かかった
Tôi mất một tuần để đọc hết cuốn tiểu thuyết đó
Đọc một cuốn sách hoặc tài liệu từ đầu đến cuối một cách kỹ lưỡng
彼はその難しい本を読破した
Anh ấy đã đọc hết cuốn sách khó khăn đó
Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện
Từ '読む' (đọc) và '破る' (phá, phá hủy) kết hợp để chỉ việc đọc hết một tác phẩm
Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện