読破する

dokuhasu
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)độc phá
thông thường

Đọc một cuốn sách hoặc tài liệu từ đầu đến cuối một cách kỹ lưỡng

彼はその難しい本を読破した

Anh ấy đã đọc hết cuốn sách khó khăn đó

💡

Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện

Cụm từ kết hợp

小説を読破するđọc hết tiểu thuyết本を読破するđọc hết cuốn sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '読む' (đọc) và '破る' (phá, phá hủy) kết hợp để chỉ việc đọc hết một tác phẩm

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc đọc một tác phẩm dài hoặc phức tạp một cách toàn diện

Phân tích từ

đọc
root
+
phá, phá hủy
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt