読む
yomuverb★Cơ bản💡 đọcHán Việt (Âm Hán-Việt)đọc
trang trọng
Hành động nhìn các ký tự và hiểu nội dung của chúng.
毎日新聞を読む。
Mỗi ngày tôi đọc báo.
💡
Động từ này thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng đọc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách nhớ trợ từ
Hãy nhớ câu "Tôi đọc sách = 本を読む" để luôn gắn 「を」 sau danh từ chỉ vật đọc.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc quan trọng
Trong tiếng Nhật, động từ 読む luôn đi kèm với を để chỉ đối tượng đọc; nếu không có を, câu sẽ không tự nhiên.
📖Nguồn gốc từ
読 (đọc) là chữ Hán có nghĩa 'đọc, đọc thành tiếng'; む là hậu tố động từ trong tiếng Nhật.
📝Ghi chú sử dụng
Khi dùng 読む, nhớ luôn dùng を để chỉ vật mà bạn đang đọc; không dùng が trừ khi muốn nhấn mạnh chủ thể.
Phân tích từ
読
đọc
rootむ
hậu tố động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt