Looking up...
私は本を読む。
Tôi đọc sách.
Hành động nhìn các ký tự và hiểu nội dung của chúng.
毎日新聞を読む。
Mỗi ngày tôi đọc báo.
Động từ này thường đi kèm với trợ từ を để chỉ đối tượng đọc.
Hãy nhớ câu "Tôi đọc sách = 本を読む" để luôn gắn 「を」 sau danh từ chỉ vật đọc.
Trong tiếng Nhật, động từ 読む luôn đi kèm với を để chỉ đối tượng đọc; nếu không có を, câu sẽ không tự nhiên.
読 (đọc) là chữ Hán có nghĩa 'đọc, đọc thành tiếng'; む là hậu tố động từ trong tiếng Nhật.
Khi dùng 読む, nhớ luôn dùng を để chỉ vật mà bạn đang đọc; không dùng が trừ khi muốn nhấn mạnh chủ thể.