読み解く
yomikakuverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đọc giải
trang trọng
Giải thích chi tiết hoặc phân tích nội dung của một văn bản, văn hóa, hoặc hiện tượng để hiểu sâu hơn
古典文学を読み解くには、時代背景を理解する必要がある
Để giải thích chi tiết văn học cổ điển, cần hiểu về bối cảnh thời đại
この詩の隠れた意味を読み解く
Giải thích chi tiết ý nghĩa ẩn giấu trong bài thơ này
💡
Thường dùng trong văn học, nghiên cứu văn hóa, hoặc phân tích văn bản
Cụm từ kết hợp
文章を読み解くgiải thích chi tiết bài văn詩を読み解くgiải thích chi tiết bài thơ文化を読み解くgiải thích chi tiết văn hóa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '読む' (đọc) và '解く' (giải) kết hợp để chỉ hành động phân tích và giải thích chi tiết
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực văn học, nghiên cứu văn hóa, hoặc phân tích văn bản. Có nghĩa sâu hơn so với đơn giản là 'đọc'.
Phân tích từ
読む
đọc
root解く
giải
rootTừ Điển Nhật Việt