読み取る
yomitoruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đọc
trang trọng
đọc và hiểu thông tin từ một nguồn nào đó, thường là văn bản hoặc dữ liệu
彼はその表情から不安を読み取った
Anh ta đọc hiểu sự lo lắng từ biểu cảm của người đó
このグラフからは市場のトレンドを読み取れる
Từ biểu đồ này, ta có thể đọc hiểu xu hướng thị trường
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích hoặc giải thích thông tin
Cụm từ kết hợp
情報を読み取るđọc hiểu thông tin表情を読み取るđọc hiểu biểu cảmデータを読み取るđọc dữ liệu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
読み取り機cụm từ
máy quét
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như phân tích dữ liệu, nghiên cứu thị trường hoặc giao tiếp giữa các cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ '読む' (đọc) và '取る' (lấy) kết hợp lại, nghĩa là 'lấy thông tin bằng cách đọc'
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu phân tích hoặc giải thích thông tin, chẳng hạn như đọc hiểu biểu cảm, dữ liệu hoặc văn bản.
Phân tích từ
読む
đọc
root取る
lấy
rootTừ Điển Nhật Việt