説明

setsumei
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thuyết minh
trang trọng

Lời giải thích hoặc việc trình bày chi tiết về một chủ đề, khái niệm hoặc vấn đề.

この製品の説明を読んでください。

Hãy đọc lời giải thích về sản phẩm này.

先生は授業の説明を始めました。

Thầy giáo bắt đầu giải thích bài học.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

説明するgiải thích説明書sách hướng dẫn説明会cuộc họp giải thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

説明するverb
giải thích
説明書noun
sách hướng dẫn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '説明' là danh từ, còn '説明する' là động từ. Khi muốn nói 'giải thích' thì phải thêm 'する' vào sau.

Quy tắc vàng

Danh từ vs. Động từ

Trong tiếng Nhật, '説明' là danh từ, còn '説明する' là động từ. Khi muốn nói 'giải thích' thì phải thêm 'する' vào sau.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thuyết minh' (説明) có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó '説' (thuyết) có nghĩa là 'giải thích' và '明' (minh) có nghĩa là 'rõ ràng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Nhật, '説明' có thể là danh từ hoặc động từ (説明する).

Phân tích từ

giải thích
root
+
rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt