Loading...
Loading...
Lời giải thích hoặc việc trình bày chi tiết về một chủ đề, khái niệm hoặc vấn đề.
この製品の説明を読んでください。
Hãy đọc lời giải thích về sản phẩm này.
先生は授業の説明を始めました。
Thầy giáo bắt đầu giải thích bài học.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hướng dẫn hoặc trong các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.
Lưu ý rằng '説明' là danh từ, còn '説明する' là động từ. Khi muốn nói 'giải thích' thì phải thêm 'する' vào sau.
Trong tiếng Nhật, '説明' là danh từ, còn '説明する' là động từ. Khi muốn nói 'giải thích' thì phải thêm 'する' vào sau.
Từ Hán Việt 'thuyết minh' (説明) có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó '説' (thuyết) có nghĩa là 'giải thích' và '明' (minh) có nghĩa là 'rõ ràng'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Nhật, '説明' có thể là danh từ hoặc động từ (説明する).