Looking up...
この団体が発行する認定証は、国際的に認められています。
Giấy chứng nhận do tổ chức này cấp được công nhận trên phạm vi quốc tế.
Giấy chứng nhận chính thức xác nhận một điều kiện, kỹ năng hoặc trạng thái đạt chuẩn theo quy định.
彼は安全管理の認定証を取得しました。
Anh ấy đã lấy được chứng nhận quản lý an toàn.
このコースを修了すると、認定証が授与されます。
Hoàn thành khóa học này, bạn sẽ được cấp chứng nhận.
Thường dùng trong giáo dục, chứng chỉ nghề nghiệp, tiêu chuẩn an toàn hoặc các lĩnh vực yêu cầu chứng nhận chính thức.
認定証 thường là chứng nhận sau khóa đào tạo ngắn hạn (VD: chứng nhận an toàn lao động), trong khi 免許 (menkyo) là giấy phép pháp lý bắt buộc (VD: bằng lái xe, giấy phép hành nghề).
認定証 luôn đi kèm với ngữ cảnh nghiêm túc, không dùng trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: ✅「この資格の認定証が必要です」, ❌「認定証をもらった!」 (trừ trường hợp nói đùa trong nhóm chuyên nghiệp).
認定 (nintei: công nhận/chứng nhận) + 証 (shō: chứng thư/bằng chứng). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản chính thức từ thời kỳ Minh Trị trở đi.
Dùng rộng rãi trong giáo dục, y tế, kỹ thuật và doanh nghiệp. Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (VD: 教員認定証, 医療認定証). Không dùng thay thế cho giấy chứng nhận thông thường (VD: giấy chứng nhận y tế).