Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

認定証

ninteishō
giấy chứng nhận

この団体が発行する認定証は、国際的に認められています。

Giấy chứng nhận do tổ chức này cấp được công nhận trên phạm vi quốc tế.


trang trọng

Giấy chứng nhận chính thức xác nhận một điều kiện, kỹ năng hoặc trạng thái đạt chuẩn theo quy định.

彼は安全管理の認定証を取得しました。

Anh ấy đã lấy được chứng nhận quản lý an toàn.

このコースを修了すると、認定証が授与されます。

Hoàn thành khóa học này, bạn sẽ được cấp chứng nhận.

Thường dùng trong giáo dục, chứng chỉ nghề nghiệp, tiêu chuẩn an toàn hoặc các lĩnh vực yêu cầu chứng nhận chính thức.

Cụm từ kết hợp

認定証を発行するcấp giấy chứng nhận認定証を取得するđạt được chứng nhận認定証を更新するcập nhật chứng nhận

Từ đồng nghĩa

認証書証明書資格証

Từ trái nghĩa

未認定無資格

Mẹo hay

Phân biệt 認定証 và 免許

認定証 thường là chứng nhận sau khóa đào tạo ngắn hạn (VD: chứng nhận an toàn lao động), trong khi 免許 (menkyo) là giấy phép pháp lý bắt buộc (VD: bằng lái xe, giấy phép hành nghề).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

認定証 luôn đi kèm với ngữ cảnh nghiêm túc, không dùng trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: ✅「この資格の認定証が必要です」, ❌「認定証をもらった!」 (trừ trường hợp nói đùa trong nhóm chuyên nghiệp).

Nguồn gốc từ

認定 (nintei: công nhận/chứng nhận) + 証 (shō: chứng thư/bằng chứng). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản chính thức từ thời kỳ Minh Trị trở đi.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giáo dục, y tế, kỹ thuật và doanh nghiệp. Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực (VD: 教員認定証, 医療認定証). Không dùng thay thế cho giấy chứng nhận thông thường (VD: giấy chứng nhận y tế).

Phân tích từ

認定
công nhận/chứng nhận (Hán-Nhật)
root
+
証
chứng thư/bằng chứng (Hán-Nhật)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.