Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

認定

nintei
công nhận chính thức

その団体は政府から認定された非営利組織です。

Tổ chức đó đã được chính phủ công nhận là tổ chức phi lợi nhuận.


trang trọng

Công nhận chính thức (thông qua thủ tục pháp lý, chứng nhận, hoặc đánh giá) rằng một cá nhân, tổ chức, sự kiện, hoặc sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc điều kiện nhất định.

医師免許は国家資格として認定される。

Bằng bác sĩ được công nhận là chứng chỉ quốc gia.

このコースは大学から認定されている。

Khóa học này được trường đại học công nhận.

Thường đi kèm với các thủ tục hành chính, giấy chứng nhận, hoặc quy trình đánh giá. Không dùng cho sự thừa nhận thông thường (ví dụ: 'công nhận tài năng' sẽ dùng 承認).

trang trọng

Công nhận (một sự kiện, tình huống, hoặc trạng thái) dựa trên bằng chứng hoặc quan sát.

裁判所は彼の自白を認定した。

Tòa án đã công nhận lời thú nhận của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo chính thức.

Cụm từ kết hợp

認定試験kỳ thi chứng nhận認定基準tiêu chuẩn công nhận認定機関cơ quan chứng nhận公式認定công nhận chính thức

Từ đồng nghĩa

承認公認認可認証

Từ trái nghĩa

否認否定

Cụm từ liên quan

認定NPO法人cụm từ
Tổ chức phi lợi nhuận được công nhận chính thức
認定医cụm từ
Bác sĩ được công nhận chuyên môn

Mẹo hay

Phân biệt 認定 vs 承認

認定 nhấn mạnh vào tiêu chuẩn, thủ tục chính thức (ví dụ: chứng chỉ, giấy phép). 承認 nhấn mạnh vào sự đồng ý, chấp thuận (ví dụ: phê duyệt kế hoạch).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 認定?

Dùng khi đề cập đến việc công nhận chính thức dựa trên tiêu chuẩn, quy trình, hoặc đánh giá (ví dụ: chứng chỉ, tổ chức phi lợi nhuận, sản phẩm đạt chuẩn). Không dùng cho sự thừa nhận thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 認 (công nhận, thừa nhận) + 定 (xác định). Từ Hán-Việt là 'nhận định' (nhận ra và xác định), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại mang nghĩa 'công nhận chính thức'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế cho các từ chỉ sự thừa nhận thông thường (ví dụ: 'công nhận tài năng' dùng 承認). 認定 nhấn mạnh vào tính chính thức, thủ tục, hoặc tiêu chuẩn. Trong tiếng Việt, 'công nhận' có thể dùng thay thế nhưng thiếu sắc thái 'chính thức' của 認定.

Phân tích từ

認
công nhận, thừa nhận
root
+
定
xác định, quyết định
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.