Looking up...
この病院では自費診療の患者も受け付けています。
Bệnh viện này cũng tiếp nhận bệnh nhân khám chữa bệnh tự trả phí.
Dịch vụ y tế mà bệnh nhân phải tự chi trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh, không được bảo hiểm y tế chi trả.
自費診療の場合、保険が適用されません。
Trong trường hợp khám chữa bệnh tự trả phí, bảo hiểm sẽ không được áp dụng.
自由診療と自費診療は似ていますが、保険適用の有無で区別されます。
Khám chữa bệnh tự do và khám chữa bệnh tự trả phí có vẻ giống nhau, nhưng được phân biệt bởi việc có áp dụng bảo hiểm hay không.
Tại Nhật Bản, 自費診療 thường được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân lựa chọn các dịch vụ y tế không nằm trong danh mục bảo hiểm (ví dụ: điều trị nha khoa thẩm mỹ, tiêm vaccine không được bảo hiểm chi trả).
Tại Nhật Bản, 自費診療 thường ám chỉ các dịch vụ không được bảo hiểm chi trả, trong khi 自由診療 có thể bao gồm cả dịch vụ theo tiêu chuẩn bảo hiểm nhưng bệnh nhân tự chọn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ được sử dụng thay thế cho nhau.
Sử dụng khi nói về các dịch vụ y tế mà bệnh nhân phải trả toàn bộ chi phí (ví dụ: điều trị thẩm mỹ, vaccine không nằm trong danh mục bảo hiểm).
Từ ghép Hán-Nhật: 自費 (tự phí, tự chi trả) + 診療 (chẩn liệu, khám chữa bệnh).
Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'khám chữa bệnh không bảo hiểm' hoặc 'dịch vụ y tế ngoài bảo hiểm'. Tại Nhật Bản, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bảng giá bệnh viện hoặc khi tư vấn điều trị.