Looking up...
“診察券を忘れずに持ってきてください。”
Đừng quên mang theo thẻ khám bệnh nhé.
Thẻ nhựa hoặc giấy do bệnh viện/phòng khám cấp cho bệnh nhân, chứa thông tin cá nhân, lịch sử khám chữa bệnh và số bảo hiểm y tế (nếu có), dùng để đăng ký khám chữa bệnh.
診察券があれば待ち時間が短縮されます。
Nếu có thẻ khám bệnh, thời gian chờ sẽ được rút ngắn.
診察券を紛失した場合は再発行手続きが必要です。
Nếu làm mất thẻ khám bệnh, bạn cần làm thủ tục cấp lại.
Thẻ này thường được sử dụng tại các cơ sở y tế công lập hoặc tư nhân ở Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'thẻ bảo hiểm y tế' hoặc 'sổ khám bệnh' (tại bệnh viện công).
診察券 là thẻ khám bệnh riêng của từng bệnh viện/phòng khám, trong khi 保険証 (thẻ bảo hiểm y tế) là thẻ do chính phủ cấp, dùng để thanh toán viện phí. Bạn cần xuất trình cả hai khi khám bệnh tại Nhật Bản.
Luôn mang theo 診察券 khi đến khám bệnh. Nếu quên, bạn có thể phải trả phí khám bệnh đầy đủ (không được hưởng bảo hiểm). Tại một số bệnh viện, bạn có thể đăng ký khám trực tuyến và nhận thẻ qua bưu điện.
Từ ghép Hán-Nhật: '診察' (shinsatsu, chẩn sát) nghĩa là 'khám bệnh' + '券' (ken, khoán) nghĩa là 'thẻ/phiếu'. Theo cấu trúc từ ghép tiếng Nhật, '券' thường dùng để chỉ các loại thẻ có giá trị sử dụng (ví dụ: 入場券 'nyūjōken' = vé vào cửa).
1. Tại Nhật Bản, thẻ này thường được sử dụng kết hợp với bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険). Bệnh nhân xuất trình thẻ khi đăng ký khám để hệ thống ghi nhận thông tin. 2. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất là 'thẻ bảo hiểm y tế' (ở bệnh viện công) hoặc 'sổ khám bệnh' (ở bệnh viện tư). 3. Không nhầm lẫn với 'thẻ hội viên' (会員証) hoặc 'thẻ bệnh viện' (病院カード) — những loại thẻ khác có chức năng khác.