許認可
giấy phép hành chínhこの事業を行うには、地方自治体からの許認可が必要です。
Để tiến hành hoạt động kinh doanh này, cần phải có giấy phép hành chính từ chính quyền địa phương.
Giấy phép hành chính do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân/tổ chức để thực hiện hoạt động kinh doanh, sản xuất, hoặc dịch vụ.
飲食店を開業するには、保健所からの許認可が必要です。
Để mở cửa hàng ăn uống, cần phải có giấy phép hành chính từ cơ quan y tế.
建設業の許認可を取得するには、一定の条件を満たす必要があります。
Để nhận được giấy phép hành chính trong ngành xây dựng, cần phải đáp ứng các điều kiện nhất định.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc kinh doanh. Có thể bao gồm nhiều loại giấy phép khác nhau như giấy phép kinh doanh, giấy phép xây dựng, giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 許認可 với các thuật ngữ liên quan
許認可 là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả 許可 (giấy phép) và 認可 (sự công nhận). 許可 thường do cơ quan hành chính cấp cho phép hoạt động cụ thể (ví dụ: giấy phép kinh doanh), trong khi 認可 thường là sự thừa nhận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: chứng nhận tiêu chuẩn sản phẩm).
Quy tắc vàng
Sử dụng 許認可 trong ngữ cảnh chính thức
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng kinh doanh, hoặc tài liệu hành chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 許可 (kyoka, giấy phép) và 認可 (ninka, sự công nhận). 許可 có nguồn gốc từ chữ Hán 許 (hứa, cho phép) + 可 (khả, có thể). 認可 có nguồn gốc từ chữ Hán 認 (nhận, thừa nhận) + 可 (khả). Cả hai đều là các khái niệm pháp lý trong hệ thống hành chính Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thủ tục hành chính, hoặc tài liệu kinh doanh tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi chung là 'giấy phép hành chính' hoặc 'giấy phép con'.