Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

設定する

settei suru
verb★Trung cấp💡 thiết lập

“新しいパスワードを設定する”

Thiết lập mật khẩu mới

trang trọng

thiết lập, cài đặt (một hệ thống, quy tắc, thông số, hay giá trị theo mục đích cụ thể)

アプリの設定画面で言語を日本語に設定した

Tôi đã thiết lập ngôn ngữ thành tiếng Nhật trong màn hình cài đặt ứng dụng

このゲームは難易度を自由に設定できる

Trò chơi này có thể tự do thiết lập độ khó

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc quản lý hệ thống. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng như 設定ファイル (tệp cấu hình), 設定値 (giá trị cài đặt).

⚖️Luật
trang trọng

quy định, thiết lập (một chính sách, luật lệ, hay kế hoạch)

会社は新しい労働規則を設定した

Công ty đã thiết lập quy tắc lao động mới

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hay pháp lý.

Cụm từ kết hợp

設定画面màn hình cài đặt設定値giá trị cài đặt初期設定cài đặt ban đầu設定ファイルtệp cấu hình設定を変更するthay đổi cài đặt

Từ đồng nghĩa

決める規定する定める

Từ trái nghĩa

解除する削除する

💡Mẹo hay

Phân biệt 設定する và 決める

設定する thường nhấn mạnh vào việc thiết lập hệ thống, quy tắc, hay thông số theo một cấu trúc có sẵn (ví dụ: cài đặt mật khẩu, cài đặt ngôn ngữ). 決める nhấn mạnh vào hành động quyết định, lựa chọn mang tính chủ quan (ví dụ: quyết định ngày nghỉ, chọn món ăn).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 設定する?

Dùng khi thiết lập một hệ thống, quy tắc, hay thông số theo mục đích cụ thể (thường trong công nghệ, quản lý, hay kỹ thuật). Không dùng cho hành động thiết lập vật lý hay quyết định mang tính chủ quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 設定 (せってい) gồm 設 (thiết, thiết lập) + 定 (định, xác định). 設 bắt nguồn từ chữ Hán 設 (thiết, bày ra, sắp đặt), 定 từ chữ Hán 定 (định, ổn định). Từ này phản ánh ý nghĩa thiết lập một điều gì đó theo quy tắc hay kế hoạch.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 設定する thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cụ thể (ví dụ: パスワードを設定する, 言語を設定する). 2. Không dùng 設定する cho hành động thiết lập vật lý (ví dụ: không dùng cho 'thiết lập bàn ghế' mà dùng '配置する' hoặc '並べる'). 3. Trong ngữ cảnh công nghệ, 設定 có thể viết tắt là 設定値 (giá trị cài đặt) hay 設定ファイル (tệp cấu hình).

Phân tích từ

設
thiết lập, bày ra
root
+
定
xác định, ổn định
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.