インバウンド
inbaunndonoun★Trung cấp— du khách quốc tếTừ vay mượn từ English inbound
trang trọng
Du khách quốc tế đến một quốc gia, thường liên quan đến du lịch hoặc thương mại
日本のインバウンド需要が高まっている
Nhu cầu du khách quốc tế đến Nhật Bản đang tăng cao
💡
Thường dùng trong ngành du lịch và kinh doanh
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'outbound', 'inbound' chỉ du khách đến từ nước ngoài, không dùng cho du khách trong nước
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên ngành
Thường dùng trong báo cáo du lịch và kinh doanh
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'inbound' được vay mượn vào tiếng Nhật, sau đó được sử dụng trong tiếng Việt
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh du lịch và phân tích thị trường
Phân tích từ
in
vào
prefixbound
đến
rootTừ Điển Nhật Việt