Looking up...
“授業でノートを取る。”
Tôi ghi chép vào vở trong giờ học.
vở dùng để ghi chép bài vở, ghi chú hoặc thông tin quan trọng
このノートに大事なことを書いておこう。
Hãy viết những điều quan trọng vào cuốn vở này.
ノートパソコンを使って仕事をする。
Tôi làm việc bằng máy tính xách tay.
Từ 'ノート' cũng có thể dùng để chỉ 'máy tính xách tay' (laptop) trong ngữ cảnh công nghệ.
'ノート' thường dùng cho vở ghi chép bài vở, có thể có bìa cứng hoặc mềm. '手帳' (sổ tay) thường nhỏ gọn, dùng để ghi lịch trình, công việc hàng ngày.
Khi nói về việc ghi chép bài vở trên lớp, luôn dùng 'ノートを取る' (ghi chép vào vở). Ví dụ: '授業でノートを取る' (ghi chép bài trong giờ học).
Từ tiếng Anh 'note' (ghi chú), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng để chỉ vở ghi chép, sau mở rộng sang nghĩa 'máy tính xách tay' do hình dáng tương tự cuốn vở.
Từ 'ノート' phổ biến trong cả ngữ cảnh học tập lẫn công nghệ. Khi nói về vở ghi chép, thường dùng 'ノート' đơn thuần. Khi nói về máy tính xách tay, thường dùng 'ノートパソコン' để tránh nhầm lẫn.