Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

角度

kaku-do
góc độ

この写真は違う角度から撮った方がいい。

Bức ảnh này nên chụp từ góc độ khác thì tốt hơn.


Kỹ thuật
trang trọng

Góc độ vật lý hoặc hình học, góc giữa hai đường thẳng hoặc bề mặt.

三角形の角度を測る。

Đo góc độ của tam giác.

カメラの角度を調整する。

Điều chỉnh góc độ của máy ảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết kế, nhiếp ảnh.

trang trọng

Góc độ quan điểm, cách nhìn nhận vấn đề.

彼の角度から見ると、その問題は簡単に解決できる。

Từ góc độ của anh ấy, vấn đề đó có thể giải quyết dễ dàng.

異なる角度から議論する。

Thảo luận từ các góc độ khác nhau.

Thường đi kèm với động từ như 見る, 考える, 話す.

Cụm từ kết hợp

角度をつけるtạo góc độ, đặt góc độ角度から見るnhìn từ góc độ角度が違うgóc độ khác nhau

Từ đồng nghĩa

視点見方方向

Mẹo hay

Phân biệt 角度 và 視点

角度 thiên về góc độ vật lý hoặc quan điểm khách quan, trong khi 視点 thiên về quan điểm chủ quan, thường liên quan đến trải nghiệm cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng 角度 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về góc độ trong hình học, nhiếp ảnh, hoặc thiết kế, 角度 là từ chính xác nhất. Ví dụ: カメラの角度を変える (thay đổi góc độ máy ảnh).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 角 (góc, cạnh) + 度 (độ, mức độ). 角 bắt nguồn từ chữ Hán 角, nghĩa gốc là 'sừng', sau đó mở rộng thành 'góc'. 度 bắt nguồn từ chữ Hán 度, nghĩa là 'mức độ', 'độ đo'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ dụng cụ đo lường như 測る (đo), 調整する (điều chỉnh). 2. Trong ngữ cảnh quan điểm, thường đi kèm với các động từ nhận thức như 見る, 考える, 話す. 3. Có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (quan điểm).

Phân tích từ

角
góc, cạnh
root
+
度
độ, mức độ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.