Looking up...
“この方向に進んでください。”
Hãy tiến theo hướng này.
Hướng mà một vật thể hoặc người di chuyển hoặc hướng tới; phương hướng.
風は北の方向から吹いている。
Gió thổi từ hướng bắc.
我々は正しい方向に向かっている。
Chúng ta đang đi đúng hướng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ dẫn, khoa học, hoặc cuộc sống hàng ngày.
'方向' thường chỉ hướng di chuyển hoặc mục tiêu dài hạn (ví dụ: 'đi đúng hướng'). '方角' thiên về phương hướng cụ thể trong không gian (ví dụ: 'bốn phương tám hướng').
Luôn đi kèm với giới từ chỉ chuyển động (ví dụ: 'に', 'へ') khi diễn tả hướng di chuyển: '方向に進む' (tiến theo hướng).
Từ Hán Việt: 方 (phương) nghĩa là 'phương hướng', 'vị trí'; 向 (hướng) nghĩa là 'hướng về', 'quay về'. Kết hợp thành '方向' (hướng) trong tiếng Nhật.
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng '方角' hoặc '向き' thay thế.