Looking up...
“この街には多くの旅行者が訪れます。”
Thành phố này có rất nhiều du khách ghé thăm.
Người đi du lịch, thường là người từ nơi khác đến thăm quan hoặc nghỉ ngơi.
旅行者は地元の文化に興味を持っています。
Du khách quan tâm đến văn hóa địa phương.
このホテルは旅行者に人気です。
Khách sạn này rất được du khách ưa chuộng.
Thường dùng để chỉ người nước ngoài hoặc người từ nơi khác đến thăm quan, không phân biệt mục đích (du lịch, công tác, học tập).
'旅行者' là thuật ngữ chung, bao gồm cả người đi du lịch, công tác, học tập. '観光客' (kankōkyaku) thiên về du lịch giải trí. '旅人' (tabibito) mang sắc thái thơ ca, thường dùng trong văn học hoặc chỉ người sống cuộc đời phiêu bạt.
Khi nói về du khách nước ngoài, 旅行者 là từ phổ biến trong các văn bản chính thức, hướng dẫn du lịch hoặc báo chí. Ví dụ: '外国人旅行者の増加' (sự gia tăng du khách nước ngoài).
Ghép từ 旅行 (ryokō, 'du lịch') + 者 (-sha, hậu tố chỉ người). 旅行 bắt nguồn từ chữ Hán 旅行 (lữ hành), nghĩa gốc là 'đi xa', 者 là 'người'.
Không nên nhầm lẫn với '旅人' (tabibito, người lữ khách) vốn mang sắc thái cổ điển hoặc thơ mộng hơn. '旅行者' thiên về hoạt động du lịch hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc du lịch quốc tế.