観る将

miru shō
phraseTrung cấp người quan sátHán Việt (Âm Hán-Việt)quan tướng
trang trọng

Người quan sát hoặc người có khả năng quan sát và phân tích tình hình

この将軍は敵の動きを観る将として有名だった

Tướng quân này nổi tiếng là một người quan sát động thái của kẻ thù

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '観る' (quan sát) và '将' (tướng, người lãnh đạo)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng quan sát và phân tích tình hình một cách chi tiết

Phân tích từ

観る
quan sát
root
+
tướng, người lãnh đạo
root
Từ Điển Nhật Việt