観る
miruverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)quan
thông thường
Xem, quan sát, ngắm nhìn
テレビを観る
Xem truyền hình
景色を観る
Ngắm cảnh
💡
Dùng cho việc xem phim, truyền hình, cảnh quan, hoặc quan sát một cách chủ động.
Cụm từ kết hợp
映画を観るxem phimテレビを観るxem truyền hình景色を観るngắm cảnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '観る' và '見る'
'観る' thường dùng cho việc xem một cách chủ động (phim, truyền hình), còn '見る' dùng rộng hơn, bao gồm cả việc nhìn thấy một cách vô ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'quan' (觀) có nghĩa là 'xem, quan sát'.
📝Ghi chú sử dụng
'観る' thường dùng để chỉ việc xem một cách chủ động, đặc biệt là phim, truyền hình hoặc cảnh quan. '見る' (miru) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nhìn thấy một cách vô ý.
Phân tích từ
観
xem, quan sát
rootる
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt