親父
cha親父は朝早く起きて新聞を読む
Cha thường thức dậy sớm và đọc báo
thông thường
Cha (thường dùng để chỉ cha của người nói hoặc người khác, có thể mang nghĩa thân mật hoặc trân trọng)
親父は僕の誕生日を忘れない
Cha tôi không bao giờ quên sinh nhật của tôi
あの親父はとても優しい
Cha ấy rất tốt bụng
Có thể dùng để chỉ cha của người nói hoặc người khác, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thường mang nghĩa thân mật hơn so với 父 (cha)
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này thường dùng khi nói về cha trong một cách thân mật, không quá chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '親' (thân, thân mật) và '父' (cha), nghĩa là 'cha thân mật'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về cha của mình hoặc người khác. Có thể mang nghĩa trân trọng hoặc kính trọng tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
親
thân, thân mật
prefix父
cha
rootTừ Điển Nhật Việt