Looking up...
彼は遠くを見る
Anh ấy nhìn xa
Nhìn hoặc xem một vật thể, cảnh vật, hoặc sự kiện
彼女は絵をじっと見る
Cô ấy nhìn tranh một cách cẩn thận
彼はテレビを見る
Anh ấy xem TV
Thường được sử dụng để mô tả hành động nhìn hoặc xem một cách chủ động
Xem xét, đánh giá (trong ngữ cảnh chuyên nghiệp)
弁護士は証拠を慎重に見る
Luật sư xem xét cẩn thận bằng chứng
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể mang nghĩa 'xem xét' hoặc 'đánh giá'
Trong tiếng Nhật, '視る' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả hành động xem xét hoặc đánh giá một vấn đề.
Từ '視る' có gốc từ Hán Việt '視' (thị), có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'xem'.
Trong tiếng Nhật, '視る' thường được sử dụng để mô tả hành động nhìn hoặc xem một cách chủ động. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể mang nghĩa 'xem xét' hoặc 'đánh giá'.