視る

miru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thị
trang trọngthông thường

Nhìn hoặc xem một vật thể, cảnh vật, hoặc sự kiện

彼女は絵をじっと見る

Cô ấy nhìn tranh một cách cẩn thận

彼はテレビを見る

Anh ấy xem TV

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động nhìn hoặc xem một cách chủ động

💼Kinh doanh⚖️Luật
trang trọng

Xem xét, đánh giá (trong ngữ cảnh chuyên nghiệp)

弁護士は証拠を慎重に見る

Luật sư xem xét cẩn thận bằng chứng

💡

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể mang nghĩa 'xem xét' hoặc 'đánh giá'

Cụm từ kết hợp

見る必要があるcần phải xem見ることができるcó thể nhìn thấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong tiếng Nhật, '視る' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả hành động xem xét hoặc đánh giá một vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ '視る' có gốc từ Hán Việt '視' (thị), có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'xem'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '視る' thường được sử dụng để mô tả hành động nhìn hoặc xem một cách chủ động. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, có thể mang nghĩa 'xem xét' hoặc 'đánh giá'.

Phân tích từ

nhìn, xem
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt