Looking up...
Tiền được trao cho người gặp khó khăn, bệnh tật, tai nạn hoặc sự kiện đau buồn để bày tỏ sự quan tâm, chia sẻ.
病気で入院した友達に見舞金を包む。
Gửi tiền thăm hỏi cho người bạn nhập viện vì bệnh tật.
地震の被災者に見舞金を寄付する。
Quyên góp tiền thăm hỏi cho người bị ảnh hưởng bởi động đất.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc tổ chức để thể hiện sự quan tâm đến người gặp khó khăn. Không mang nghĩa tiêu cực.
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc xã hội. Tránh sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi không có lý do chính đáng (ví dụ: không gửi tiền thăm hỏi khi không có sự kiện khó khăn xảy ra).
Tiền thăm hỏi thường được trao trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện kèm theo thiệp thăm hỏi. Số tiền không cố định nhưng thường là một khoản vừa phải, thể hiện sự quan tâm chứ không phải trách nhiệm tài chính.
Từ ghép của hai từ: 見舞い (mimukai, 'thăm hỏi') và 金 (kin, 'tiền'). 見舞い xuất phát từ động từ 見舞う (mimau, 'thăm hỏi, chia sẻ'), trong khi 金 chỉ tiền bạc. Kết hợp thành 'tiền thăm hỏi' từ thời kỳ Edo (1603–1868), khi việc trao tiền thăm hỏi trở nên phổ biến trong xã hội Nhật Bản.
1. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như bệnh viện, tang lễ, thiên tai hoặc khi ai đó gặp khó khăn. 2. Không nên nhầm lẫn với 'quà thăm hỏi' (お見舞い品) là quà tặng vật chất không phải tiền. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'tiền chia buồn' hoặc 'tiền thăm hỏi' trong các trường hợp cụ thể.