Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

見舞金

mimukin
noun★Trung cấp💡 tiền thăm hỏi
trang trọng

Tiền được trao cho người gặp khó khăn, bệnh tật, tai nạn hoặc sự kiện đau buồn để bày tỏ sự quan tâm, chia sẻ.

病気で入院した友達に見舞金を包む。

Gửi tiền thăm hỏi cho người bạn nhập viện vì bệnh tật.

地震の被災者に見舞金を寄付する。

Quyên góp tiền thăm hỏi cho người bị ảnh hưởng bởi động đất.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc tổ chức để thể hiện sự quan tâm đến người gặp khó khăn. Không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

見舞金を贈るgửi tiền thăm hỏi見舞金を包むbọc tiền thăm hỏi見舞金を寄付するquyên góp tiền thăm hỏi

Từ đồng nghĩa

お見舞いお見舞金

Cụm từ liên quan

お悔やみcụm từ
lời chia buồn (trong tang lễ)
お見舞いcụm từ
quà thăm hỏi (không phải tiền)

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc xã hội. Tránh sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi không có lý do chính đáng (ví dụ: không gửi tiền thăm hỏi khi không có sự kiện khó khăn xảy ra).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc trao tiền thăm hỏi

Tiền thăm hỏi thường được trao trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện kèm theo thiệp thăm hỏi. Số tiền không cố định nhưng thường là một khoản vừa phải, thể hiện sự quan tâm chứ không phải trách nhiệm tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 見舞い (mimukai, 'thăm hỏi') và 金 (kin, 'tiền'). 見舞い xuất phát từ động từ 見舞う (mimau, 'thăm hỏi, chia sẻ'), trong khi 金 chỉ tiền bạc. Kết hợp thành 'tiền thăm hỏi' từ thời kỳ Edo (1603–1868), khi việc trao tiền thăm hỏi trở nên phổ biến trong xã hội Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như bệnh viện, tang lễ, thiên tai hoặc khi ai đó gặp khó khăn. 2. Không nên nhầm lẫn với 'quà thăm hỏi' (お見舞い品) là quà tặng vật chất không phải tiền. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'tiền chia buồn' hoặc 'tiền thăm hỏi' trong các trường hợp cụ thể.

Phân tích từ

見舞
thăm hỏi, chia sẻ
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.