Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

見舞い品

mimaihin
noun★Trung cấp💡 quà thăm hỏi

“病気見舞いに果物を持って行った。”

Tôi mang trái cây đến thăm bệnh.

trang trọng

Quà tặng mang theo khi đến thăm hỏi người ốm, người gặp khó khăn hoặc người chịu tổn thất (ví dụ: bệnh tật, thiên tai, mất mát).

地震の被災者への見舞い品として、毛布や食料を贈った。

Tôi tặng chăn và thức ăn như quà thăm hỏi cho người bị ảnh hưởng động đất.

入院中の友達に見舞い品を持っていった。

Tôi mang quà thăm hỏi đến người bạn đang nằm viện.

💡

Thường dùng trong bối cảnh xã hội có tính nhân đạo, chia sẻ khó khăn. Có thể bao gồm thực phẩm, đồ dùng thiết yếu, hoặc vật dụng tinh thần (sách, hoa).

Cụm từ kết hợp

見舞い品を贈るtặng quà thăm hỏi見舞い品を持参するmang quà thăm hỏi見舞い品を受け取るnhận quà thăm hỏi

Từ đồng nghĩa

贈り物お見舞い差し入れ

Từ trái nghĩa

贈り物プレゼント

Cụm từ liên quan

お見舞いcụm từ
lời thăm hỏi, sự thăm hỏi
差し入れcụm từ
quà mang đến cho người đang làm việc vất vả (ví dụ: công nhân, sinh viên)

💡Mẹo hay

Lựa chọn quà thăm hỏi phù hợp

Tại Nhật Bản, quà thăm hỏi nên là những món đơn giản, dễ sử dụng (hoa quả, bánh kẹo, sách). Tránh những món quá đắt tiền hoặc có thể gây phiền toái (ví dụ: đồ dễ hỏng, đồ có mùi). Tại Việt Nam, có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn nên chú trọng ý nghĩa chia sẻ hơn là giá trị vật chất.

⚡Quy tắc vàng

Không nên tặng quà thăm hỏi khi chưa rõ hoàn cảnh

Nếu không chắc chắn về tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng của người nhận (ví dụ: người vừa trải qua mất mát), hãy tham khảo người thân hoặc gửi lời thăm hỏi bằng lời nói trước khi tặng quà.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 見舞い (mimai - thăm hỏi, an ủi) + 品 (hin - vật phẩm). '見舞い' vốn có nghĩa là thăm hỏi người bệnh tật, sau kết hợp với '品' (vật phẩm) để chỉ những món quà mang theo trong dịp thăm hỏi.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng cho quà tặng thông thường (ví dụ: quà sinh nhật). 2. Tại Nhật Bản, quà thăm hỏi thường được trao trực tiếp hoặc gửi kèm thư thăm hỏi. Tránh tặng những vật sắc nhọn, hoa trắng (liên quan đến tang lễ), hoặc đồ có mùi mạnh. 3. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương có thể dùng 'quà thăm hỏi', 'quà động viên', hoặc 'quà chia buồn' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

見舞い
thăm hỏi, an ủi người gặp khó khăn
compound
+
品
vật phẩm, món quà
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.