Looking up...
“病気見舞いに果物を持って行った。”
Tôi mang trái cây đến thăm bệnh.
Quà tặng mang theo khi đến thăm hỏi người ốm, người gặp khó khăn hoặc người chịu tổn thất (ví dụ: bệnh tật, thiên tai, mất mát).
地震の被災者への見舞い品として、毛布や食料を贈った。
Tôi tặng chăn và thức ăn như quà thăm hỏi cho người bị ảnh hưởng động đất.
入院中の友達に見舞い品を持っていった。
Tôi mang quà thăm hỏi đến người bạn đang nằm viện.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội có tính nhân đạo, chia sẻ khó khăn. Có thể bao gồm thực phẩm, đồ dùng thiết yếu, hoặc vật dụng tinh thần (sách, hoa).
Tại Nhật Bản, quà thăm hỏi nên là những món đơn giản, dễ sử dụng (hoa quả, bánh kẹo, sách). Tránh những món quá đắt tiền hoặc có thể gây phiền toái (ví dụ: đồ dễ hỏng, đồ có mùi). Tại Việt Nam, có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn nên chú trọng ý nghĩa chia sẻ hơn là giá trị vật chất.
Nếu không chắc chắn về tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng của người nhận (ví dụ: người vừa trải qua mất mát), hãy tham khảo người thân hoặc gửi lời thăm hỏi bằng lời nói trước khi tặng quà.
Từ ghép Hán-Nhật: 見舞い (mimai - thăm hỏi, an ủi) + 品 (hin - vật phẩm). '見舞い' vốn có nghĩa là thăm hỏi người bệnh tật, sau kết hợp với '品' (vật phẩm) để chỉ những món quà mang theo trong dịp thăm hỏi.
1. Không dùng cho quà tặng thông thường (ví dụ: quà sinh nhật). 2. Tại Nhật Bản, quà thăm hỏi thường được trao trực tiếp hoặc gửi kèm thư thăm hỏi. Tránh tặng những vật sắc nhọn, hoa trắng (liên quan đến tang lễ), hoặc đồ có mùi mạnh. 3. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương có thể dùng 'quà thăm hỏi', 'quà động viên', hoặc 'quà chia buồn' tùy ngữ cảnh.