Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

プレゼント

purezento
noun★Cơ bản💡 quà tặngTừ vay mượn từ English プレゼント

“誕生日に友達からプレゼントをもらいました。”

Tôi đã nhận được một món quà từ bạn vào sinh nhật.

trang trọng

món quà tặng, đồ tặng

これは母へのプレゼントです。

Đây là món quà dành cho mẹ.

誕生日に彼氏から素敵なプレゼントをもらいました。

Tôi đã nhận được một món quà dễ thương từ bạn trai vào ngày sinh nhật.

💡

プレゼント thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tặng quà có ý nghĩa đặc biệt. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật cũng có thể dùng từ gift (ギフト) nhưng プレゼント phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

プレゼントを贈るtặng quàプレゼントをもらうnhận quàクリスマスプレゼントquà Giáng sinhバースデープレゼントquà sinh nhậtサプライズプレゼントmón quà bất ngờ

Từ đồng nghĩa

贈り物 gift

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa プレゼント và 贈り物

プレゼント thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tặng quà có ý nghĩa đặc biệt (sinh nhật, lễ tết). 贈り物 là từ thuần Nhật, dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật. Ví dụ: '友達への贈り物' (món quà cho bạn bè) nghe tự nhiên hơn '友達へのプレゼント' trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng プレゼント?

Dùng プレゼント khi tặng quà trong các dịp trang trọng, có ý nghĩa quan trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi quà tặng không có ý nghĩa đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ mượn tiếng Anh 'present', được du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana プレゼント. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentare' (trao tặng) thông qua tiếng Pháp 'présent'.

📝Ghi chú sử dụng

1. プレゼント luôn đi kèm với hành động trao tặng, không dùng để chỉ vật sở hữu. 2. Trong tiếng Việt, 'quà tặng' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, trong khi 'プレゼント' của Nhật thường mang sắc thái trang trọng hơn. 3. Không nhầm lẫn với từ gift (ギフト) mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'quà tặng' - ギフト thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quảng cáo.

Phân tích từ

プレ
từ tiếng Anh 'pre-' (trước, sẵn sàng)
root
+
ゼント
từ tiếng Anh '-sent' (quà tặng)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.