Looking up...
“誕生日に友達からプレゼントをもらいました。”
Tôi đã nhận được một món quà từ bạn vào sinh nhật.
món quà tặng, đồ tặng
これは母へのプレゼントです。
Đây là món quà dành cho mẹ.
誕生日に彼氏から素敵なプレゼントをもらいました。
Tôi đã nhận được một món quà dễ thương từ bạn trai vào ngày sinh nhật.
プレゼント thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tặng quà có ý nghĩa đặc biệt. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật cũng có thể dùng từ gift (ギフト) nhưng プレゼント phổ biến hơn.
プレゼント thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tặng quà có ý nghĩa đặc biệt (sinh nhật, lễ tết). 贈り物 là từ thuần Nhật, dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả thân mật. Ví dụ: '友達への贈り物' (món quà cho bạn bè) nghe tự nhiên hơn '友達へのプレゼント' trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng プレゼント khi tặng quà trong các dịp trang trọng, có ý nghĩa quan trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trân trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc khi quà tặng không có ý nghĩa đặc biệt.
Từ mượn tiếng Anh 'present', được du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana プレゼント. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentare' (trao tặng) thông qua tiếng Pháp 'présent'.
1. プレゼント luôn đi kèm với hành động trao tặng, không dùng để chỉ vật sở hữu. 2. Trong tiếng Việt, 'quà tặng' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, trong khi 'プレゼント' của Nhật thường mang sắc thái trang trọng hơn. 3. Không nhầm lẫn với từ gift (ギフト) mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'quà tặng' - ギフト thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc quảng cáo.