見ない

minai
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)
thông thường

Không nhìn, không quan sát

彼女はテレビを見ない

Cô ấy không xem TV

彼は私を見ないで話す

Anh ấy nói chuyện mà không nhìn tôi

💡

Dùng để chỉ hành động không nhìn hoặc không quan sát ai/ cái gì đó

Cụm từ kết hợp

見ないふりをするgiả vờ không nhìn見ないようにするcố không nhìn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '見る' (miru) có nghĩa là 'nhìn' + 'ない' (nai) là dạng phủ định của động từ

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động không nhìn hoặc không quan sát ai/ cái gì đó. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc tránh nhìn ai đó đến việc không quan tâm đến một sự việc.

Phân tích từ

nhìn
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt