Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

要指導医薬品

yōshidō iyakuhin
noun★Trung cấp💡 thuốc cần hướng dẫn sử dụng

“この薬は要指導医薬品なので、薬剤師の説明を受けてください。”

Thuốc này là thuốc cần hướng dẫn sử dụng, nên hãy nghe giải thích từ dược sĩ.

🏥Y học
trang trọng

Thuốc kê đơn hoặc không kê đơn nhưng cần sự hướng dẫn chi tiết từ dược sĩ hoặc nhân viên y tế do có nguy cơ tương tác thuốc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.

要指導医薬品は、薬剤師の指導のもとで使用することが求められます。

Thuốc cần hướng dẫn sử dụng phải được sử dụng dưới sự hướng dẫn của dược sĩ.

💡

Thuốc thuộc nhóm này thường có hướng dẫn sử dụng phức tạp hoặc yêu cầu giám sát chặt chẽ từ chuyên gia y tế.

🏥Y học
trang trọng

Thuốc không kê đơn nhưng có giới hạn về việc bán và sử dụng do yêu cầu tư vấn chuyên môn.

要指導医薬品は、薬局でのみ購入できます。

Thuốc cần hướng dẫn sử dụng chỉ có thể mua tại hiệu thuốc.

💡

Khác với thuốc không kê đơn thông thường, nhóm thuốc này không thể mua trực tuyến hoặc tại cửa hàng tiện lợi.

Cụm từ kết hợp

要指導医薬品を購入するmua thuốc cần hướng dẫn sử dụng要指導医薬品の説明書hướng dẫn sử dụng thuốc cần hướng dẫn要指導医薬品を服用するuống thuốc cần hướng dẫn sử dụng

Từ đồng nghĩa

指導医薬品要指導薬

Từ trái nghĩa

一般用医薬品OTC医薬品

Cụm từ liên quan

一般用医薬品cụm từ
thuốc không kê đơn (OTC)
医療用医薬品cụm từ
thuốc kê đơn
薬剤師word
dược sĩ

💡Mẹo hay

Phân biệt với thuốc OTC

Thuốc OTC (一般用医薬品) có thể mua tự do, trong khi thuốc '要指導医薬品' yêu cầu sự tư vấn trực tiếp từ dược sĩ tại quầy thuốc. Hãy luôn hỏi dược sĩ nếu bạn không chắc về cách sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Không bao giờ tự ý sử dụng thuốc thuộc nhóm '要指導医薬品' nếu chưa được dược sĩ hướng dẫn. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ liều lượng khuyến cáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 要 (yō) = cần thiết, 指導 (shidō) = hướng dẫn, 医薬品 (iyakuhin) = thuốc. Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong hệ thống pháp luật và y tế Nhật Bản từ những năm 2000 để phân loại thuốc dựa trên mức độ rủi ro và yêu cầu tư vấn chuyên môn.

📝Ghi chú sử dụng

Thuốc thuộc nhóm '要指導医薬品' thường bao gồm các loại thuốc chống đông máu, thuốc trị tiểu đường, hoặc một số loại thuốc giảm đau mạnh. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất là 'thuốc kê đơn' hoặc 'thuốc hạn chế bán', nhưng hệ thống phân loại có sự khác biệt.

Phân tích từ

要
cần thiết, quan trọng
root
+
指導
hướng dẫn, chỉ đạo
root
+
医薬品
thuốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.