Looking up...
Cần thiết, quan trọng
健康は要大切です
Sức khỏe là điều cần thiết
この情報は要確認です
Thông tin này cần phải xác minh
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của một việc gì đó
Yêu cầu, cần
要注意する点があります
Có những điểm cần lưu ý
要相談することがあります
Có những việc cần thảo luận
Nó thường được dùng trong các câu ngắn gọn để nhấn mạnh sự cần thiết của một việc gì đó, chứ không phải trong các câu dài hoặc phức tạp.
Nó thường không được dùng đơn lẻ mà thường đi kèm với các động từ như 'する' hoặc 'ある'.
Trong tiếng Nhật, '要' thường được dùng trong các câu ngắn gọn để nhấn mạnh sự cần thiết của một việc gì đó. Nó thường đi kèm với động từ 'する' hoặc 'ある' để tạo thành các cấu trúc như '要する' hoặc '要ある'.