褊集なく
henjū nakuadjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hiểm tập
thông thường
Hạn hẹp và tập trung quá mức vào một điều, thường mang tính tiêu cực
彼女は褊集なく自分の美容法に固執している
Cô ấy hạn hẹp và cố chấp với phương pháp làm đẹp của mình
褊集なく考えるな
Đừng nghĩ hạn hẹp
💡
Thường dùng để chỉ tính cách hạn hẹp và không chịu thay đổi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ này thường dùng để chỉ tính cách tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn chỉ trích hoặc mô tả một tính cách hạn hẹp
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tính cách tiêu cực khi người ta quá tập trung vào một điều và không chịu thay đổi
Từ Điển Nhật Việt