For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
褊集
henshū
noun
★
Trung cấp
🔄
Study Again
✅
On Track
💪
Confident
🌟
Mastered
trang trọng
Sự tập hợp, sưu tập
彼は古い切手を褊集している。
Anh ấy đang sưu tập tem cũ.
Từ đồng nghĩa
集める
収集
Từ trái nghĩa
散らす
ばらまく
Phân tích từ
褊
dày, mập
root
+
集
tập hợp
root
✎ Ghi chú vào May 2, 2026
JA → VI