複雑怪奇

fukuzatsu kaiki
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phức tạp quái kỳ
văn chương

Phức tạp và kỳ lạ, mang tính bí ẩn hoặc khó hiểu

この事件は複雑怪奇な展開をみせた

Vụ việc này đã diễn ra với những phát triển phức tạp và kỳ lạ

💡

Thường dùng để mô tả những tình huống hoặc hiện tượng khó hiểu, bí ẩn hoặc có tính kỳ quặc

Cụm từ kết hợp

複雑怪奇な事件vụ việc phức tạp và kỳ lạ複雑怪奇な現象hiện tượng phức tạp và kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '複雑' (phức tạp) và '怪奇' (kỳ lạ), mô tả những điều khó hiểu hoặc bí ẩn

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả những tình huống kỳ quặc, bí ẩn

Phân tích từ

複雑
phức tạp
root
+
怪奇
kỳ lạ
root
Từ Điển Nhật Việt