Looking up...
この映画は複雑怪奇なストーリーで有名だ
Bộ phim này nổi tiếng với câu chuyện phức tạp và kỳ quái
phức tạp và kỳ quái, thường dùng để mô tả những điều lạ lùng, khó hiểu hoặc gây sốc
その事件は複雑怪奇な展開を迎えた
Vụ việc đã có những phát triển phức tạp và kỳ quái
この小説は複雑怪奇な世界観が特徴だ
Cuốn tiểu thuyết này nổi bật với thế giới phức tạp và kỳ quái
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những hiện tượng lạ lùng
Từ ghép từ '複雑' (phức tạp) và '怪奇' (kỳ quái), mô tả những điều lạ lùng và khó hiểu
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả những hiện tượng lạ lùng, khó hiểu