複複雑
fukufukuzatsuadjective★Trung cấpHán Việtphức phức tạp
trang trọngthông thường
Rất phức tạp, rắc rối đến mức khó hiểu hoặc khó giải quyết
この問題は複複雑で、簡単に解決できない
Vấn đề này rất phức tạp, không thể giải quyết dễ dàng
💡
Dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố rắc rối, khó phân tích
Cụm từ kết hợp
複複雑な問題vấn đề phức tạp複複雑な状況tình huống rắc rối
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '複複雑' khi muốn mô tả tình huống phức tạp đến mức khó giải thích hoặc phân tích, không dùng cho các vấn đề đơn giản
⚡Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Tránh sử dụng '複複雑' cho các tình huống bình thường, chỉ dùng khi thực sự cần nhấn mạnh mức độ phức tạp cao
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '複' (phức) và '複雑' (phức tạp), nhấn mạnh tính phức tạp cao hơn
📝Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ phức tạp cao hơn so với '複雑' thông thường
Phân tích từ
複
phức
prefix複雑
phức tạp
root✎ Ghi chú vào May 3, 2026JA → VI