Loading...
Loading...
Trang bị và lưu trữ thiết bị hoặc vật liệu để sử dụng trong tương lai
この装置は装储スペースを最大化するために設計されています
Thiết bị này được thiết kế để tối đa hóa không gian lưu trữ
Thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa hoặc quản lý kho
Quản lý và lưu trữ tài sản hoặc tài liệu quan trọng
重要な書類を装储庫に保管する
Lưu trữ tài liệu quan trọng trong kho lưu trữ
Thường được áp dụng trong quản lý tài sản công ty hoặc cơ quan
Từ này thường được sử dụng trong các hệ thống chuyên nghiệp, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng
Từ này không phổ biến trong giao tiếp thông thường, chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn
Từ Hán-Việt, từ '裝' (trang bị) và '储' (lưu trữ)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kho và hệ thống tự động hóa