Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

表紙

hyōshi
noun★Cơ bản💡 bìa sách

“この本の表紙はとてもカラフルです。”

Bìa sách của cuốn sách này rất sặc sỡ.

trang trọng

Mặt ngoài của sách, tạp chí, báo hoặc tài liệu, thường được trang trí hoặc ghi tên tác phẩm.

表紙のデザインが本の売り上げに影響することもあります。

Thiết kế bìa sách đôi khi cũng ảnh hưởng đến doanh số bán sách.

この雑誌の表紙は毎月変わります。

Bìa tạp chí này thay đổi mỗi tháng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như xuất bản, giáo dục, hoặc quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

表紙をめくるlật bìa表紙を飾るtrang trí bìa表紙デザインthiết kế bìa

Từ đồng nghĩa

カバー表面

Từ trái nghĩa

裏表紙中身

💡Mẹo hay

Phân biệt 表紙 và カバー

表紙 chỉ mặt ngoài cứng của sách (thường bằng bìa cứng), trong khi カバー chỉ lớp bọc bên ngoài bằng giấy hoặc nhựa (có thể tháo rời). Ví dụ: '表紙が丈夫な本' (cuốn sách có bìa cứng chắc chắn) nhưng 'カバーを汚した' (làm bẩn lớp bọc bên ngoài).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 表紙 trong ngữ cảnh chính thức

表紙 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hợp đồng, báo cáo, hoặc tài liệu hành chính. Ví dụ: '契約書の表紙に社名を印刷する' (in tên công ty lên bìa hợp đồng).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 表 (biểu, mặt ngoài) + 紙 (chỉ, giấy). Nghĩa đen là 'giấy mặt ngoài', xuất hiện từ thời kỳ Edo khi sách được bọc bằng giấy. Từ này phản ánh vai trò của giấy trong việc bảo vệ và trang trí sách.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành xuất bản và giáo dục. Không nên nhầm lẫn với '裏表紙' (bìa sau) hoặc '背表紙' (gáy sách). Trong tiếng Việt, 'bìa sách' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể dùng 'bia sách' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

表
mặt ngoài, phía trước
root
+
紙
giấy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.