表示形式
hình thức hiển thịこのウェブサイトの表示形式を変更できます。
Bạn có thể thay đổi hình thức hiển thị của trang web này.
Cách thức hoặc kiểu hiển thị dữ liệu/ thông tin trên giao diện (ví dụ: bảng, biểu đồ, văn bản, v.v.).
データの表示形式を表に設定する。
Thiết lập dạng bảng cho hình thức hiển thị dữ liệu.
アプリの表示形式をカスタマイズする。
Tùy chỉnh hình thức hiển thị của ứng dụng.
Thường dùng trong lập trình, thiết kế giao diện, hoặc quản lý dữ liệu. Có thể thay thế bằng 'フォーマット' trong một số ngữ cảnh.
Phương thức trình bày thông tin theo một cấu trúc nhất định (ví dụ: định dạng ngày tháng, tiền tệ, số liệu).
レポートの表示形式を統一する。
Thống nhất hình thức hiển thị của báo cáo.
Áp dụng trong báo cáo tài chính, biểu mẫu hành chính, hoặc hệ thống quản lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '表示形式' và 'フォーマット'
'表示形式' thiên về cách thức trình bày (ví dụ: bảng, biểu đồ, văn bản) trong giao diện người dùng, trong khi 'フォーマット' thường chỉ định dạng kỹ thuật (ví dụ: CSV, JSON, PDF).
Quy tắc vàng
Sử dụng '表示形式' trong ngữ cảnh trang trọng
Trong báo cáo kinh doanh, tài liệu kỹ thuật, hoặc giao diện ứng dụng, ưu tiên dùng '表示形式' thay vì 'フォーマット' để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
組み合わせ語: '表示' (hiển thị) + '形式' (hình thức). '表示' bắt nguồn từ chữ Hán '表' (biểu) + '示' (thị), nghĩa gốc là 'thể hiện ra ngoài'. '形式' bắt nguồn từ '形' (hình) + '式' (thức), nghĩa gốc là 'hình thức, kiểu mẫu'.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh, và quản trị dữ liệu. Có thể thay thế bằng 'フォーマット' trong ngữ cảnh công nghệ, nhưng '表示形式' mang tính trang trọng hơn. Trong lập trình, thường đi kèm với động từ '設定する' (thiết lập) hoặc '変更する' (thay đổi).