Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

司法書士

shihoushoshi
chuyên viên pháp lý về đăng ký tài sản

司法書士は不動産の登記手続きを代行します。

Chuyên viên pháp lý về đăng ký tài sản sẽ thay mặt thực hiện thủ tục đăng ký bất động sản.


Luật
trang trọng

Người hành nghề pháp lý chuyên về đăng ký, chuyển nhượng tài sản và các thủ tục pháp lý liên quan theo quy định của pháp luật Nhật Bản.

司法書士は、不動産登記、商業登記、成年後見業務などを取り扱います。

Chuyên viên pháp lý về đăng ký tài sản đảm nhiệm các công việc như đăng ký bất động sản, đăng ký doanh nghiệp, và giám hộ người trưởng thành.

相続手続きを司法書士に依頼すると、手続きがスムーズに進みます。

Nếu ủy thác thủ tục thừa kế cho chuyên viên pháp lý về đăng ký tài sản, quá trình sẽ diễn ra thuận lợi hơn.

Khác với luật sư (弁護士), chuyên viên pháp lý về đăng ký tài sản không đại diện pháp lý trong tranh chấp tòa án mà chủ yếu hỗ trợ các thủ tục hành chính liên quan đến tài sản.

Cụm từ kết hợp

不動産登記đăng ký bất động sản商業登記đăng ký doanh nghiệp成年後見giám hộ người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

登記官法務局職員

Cụm từ liên quan

登記簿謄本cụm từ
bản sao sổ đăng ký
所有権移転登記cụm từ
đăng ký chuyển quyền sở hữu

Mẹo hay

Phân biệt với luật sư

司法書士 không đại diện pháp lý trong tòa án (trái ngược với 弁護士), mà chủ yếu xử lý hồ sơ hành chính như đăng ký tài sản, di sản, giám hộ. Tại Nhật, họ là chuyên gia về thủ tục pháp lý không tranh tụng.

Quy tắc vàng

Khi nào cần đến 司法書士?

Nếu bạn mua bán bất động sản, thừa kế tài sản, hoặc cần đăng ký doanh nghiệp tại Nhật, hãy liên hệ 司法書士 để đảm bảo thủ tục pháp lý chính xác và hợp lệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 司法 (しほう, shihō, tư pháp) + 書士 (しょし, shoshi, thư sĩ). Chữ 書士 (thư sĩ) vốn dùng để chỉ người ghi chép, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, nó ám chỉ chuyên viên xử lý hồ sơ pháp lý.

Ghi chú sử dụng

Chức danh này chỉ tồn tại tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, vai trò tương đương có thể do luật sư, công chứng viên hoặc cán bộ tư pháp đảm nhiệm, nhưng phạm vi công việc không hoàn toàn trùng khớp.

Phân tích từ

司法
tư pháp, pháp luật
root
+
書士
chuyên viên xử lý hồ sơ pháp lý (từ 書=thư, ghi chép + 士=quý sĩ, chuyên gia)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.