Looking up...
“彼女は血色が良くて、とても健康そうだ。”
Cô ấy có sắc mặt hồng hào nên trông rất khỏe mạnh.
sắc mặt hồng hào, vẻ mặt khỏe mạnh (chỉ tình trạng sức khỏe thể hiện qua màu da mặt)
医者は彼の血色が悪いと言った。
Bác sĩ nói sắc mặt anh ấy không tốt.
血色の良い人
người có sắc mặt hồng hào
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả sức khỏe tổng quát.
màu đỏ của máu (nghĩa đen, ít dùng trong đời sống thường ngày)
血色の成分を分析する。
Phân tích thành phần màu đỏ của máu.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cả hai đều chỉ sắc mặt, nhưng 血色 thường nhấn mạnh vào sức khỏe (hồng hào hay không), trong khi 顔色 có thể bao hàm nhiều trạng thái hơn (sợ hãi, tức giận, mệt mỏi). Ví dụ: '顔色が悪い' có thể do bệnh tật hay cảm xúc, nhưng '血色が悪い' thường chỉ sức khỏe.
Khi dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày, thường ám chỉ sức khỏe tổng quát. Ví dụ: '血色が良いね!' (Trông cậu khỏe mạnh ghê!) là lời khen phổ biến.
Từ ghép Hán-Nhật: 血 (けつ, huyết) + 色 (しょく, sắc). Theo nghĩa đen là 'màu của máu'. Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng để chỉ sắc mặt khỏe mạnh hay không khỏe mạnh, chứ không chỉ màu đỏ đơn thuần.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với 'màu đỏ' (赤色) thông thường. Trong tiếng Việt, 'sắc mặt hồng hào' là cách diễn đạt gần nhất, nhưng 'sắc mặt' có thể bao hàm nhiều trạng thái sức khỏe hơn (không chỉ hồng hào).