Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

血色

けっしょく
noun★Trung cấp💡 sắc mặt hồng hào

“彼女は血色が良くて、とても健康そうだ。”

Cô ấy có sắc mặt hồng hào nên trông rất khỏe mạnh.

🏥Y học
trang trọng

sắc mặt hồng hào, vẻ mặt khỏe mạnh (chỉ tình trạng sức khỏe thể hiện qua màu da mặt)

医者は彼の血色が悪いと言った。

Bác sĩ nói sắc mặt anh ấy không tốt.

血色の良い人

người có sắc mặt hồng hào

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả sức khỏe tổng quát.

🏥Y học
chuyên ngành

màu đỏ của máu (nghĩa đen, ít dùng trong đời sống thường ngày)

血色の成分を分析する。

Phân tích thành phần màu đỏ của máu.

💡

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

血色が良いcó sắc mặt hồng hào血色が悪いsắc mặt xanh xao, không khỏe血色が戻るsắc mặt hồi phục, trở nên hồng hào

Từ đồng nghĩa

顔色肌色

Từ trái nghĩa

青白い血の気が引く

Cụm từ liên quan

顔色が悪いcụm từ
sắc mặt không tốt (có thể do bệnh tật, mệt mỏi)

💡Mẹo hay

Phân biệt 血色 và 顔色

Cả hai đều chỉ sắc mặt, nhưng 血色 thường nhấn mạnh vào sức khỏe (hồng hào hay không), trong khi 顔色 có thể bao hàm nhiều trạng thái hơn (sợ hãi, tức giận, mệt mỏi). Ví dụ: '顔色が悪い' có thể do bệnh tật hay cảm xúc, nhưng '血色が悪い' thường chỉ sức khỏe.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày, thường ám chỉ sức khỏe tổng quát. Ví dụ: '血色が良いね!' (Trông cậu khỏe mạnh ghê!) là lời khen phổ biến.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 血 (けつ, huyết) + 色 (しょく, sắc). Theo nghĩa đen là 'màu của máu'. Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng để chỉ sắc mặt khỏe mạnh hay không khỏe mạnh, chứ không chỉ màu đỏ đơn thuần.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với 'màu đỏ' (赤色) thông thường. Trong tiếng Việt, 'sắc mặt hồng hào' là cách diễn đạt gần nhất, nhưng 'sắc mặt' có thể bao hàm nhiều trạng thái sức khỏe hơn (không chỉ hồng hào).

Phân tích từ

血
máu
root
+
色
màu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.