Looking up...
“この近くに薬局はありますか?”
Gần đây có hiệu thuốc nào không?
Cửa hàng chuyên bán thuốc, dược phẩm và cung cấp dịch vụ y tế cơ bản.
薬局で風邪薬を買いました。
Tôi đã mua thuốc cảm tại hiệu thuốc.
この薬局は24時間営業です。
Hiệu thuốc này hoạt động 24 giờ.
Tại Nhật Bản, 薬局 thường do dược sĩ quản lý và có thể cung cấp tư vấn về thuốc. Không nên nhầm lẫn với ドラッグストア (cửa hàng bán thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe không kê đơn).
薬局 do dược sĩ quản lý và có thể bán thuốc kê đơn, trong khi ドラッグストア là cửa hàng bán thuốc không kê đơn và sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Hãy chú ý khi mua thuốc tại Nhật Bản.
Tại Việt Nam, hãy sử dụng 'hiệu thuốc' hoặc 'nhà thuốc' thay vì 'tiệm thuốc' (ít phổ biến) hoặc 'quầy thuốc' (thường chỉ khu vực bán thuốc trong bệnh viện).
薬 (やく) có nghĩa là 'thuốc' (Hán Việt: Dược), 局 (きょく) có nghĩa là 'cục', 'quầy' (Hán Việt: Cục). Kết hợp thành 'cục thuốc' hay 'quầy thuốc', ám chỉ nơi bán thuốc.
Từ này được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và các quốc gia châu Á khác. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'hiệu thuốc' hoặc 'nhà thuốc' phổ biến hơn. Không sử dụng từ này trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp tại Việt Nam (thay vào đó dùng 'nhà thuốc bệnh viện' hoặc 'quầy thuốc').