著作権表示

chosakuken hyōji
ghi chú bản quyền

ウェブサイトのフッターには著作権表示が必要です。

Ở chân trang web, cần có phần ghi chú bản quyền.


Luật
trang trọng

Phần ghi chú thông tin về quyền tác giả trong tài liệu, sản phẩm, hoặc trang web nhằm thông báo cho người dùng về quyền sở hữu trí tuệ.

この画像には著作権表示がありません。

Bức ảnh này không có ghi chú bản quyền.

ソフトウェアのライセンスには著作権表示が含まれています。

Giấy phép phần mềm bao gồm ghi chú bản quyền.

Thường xuất hiện dưới dạng '© [Năm] [Chủ sở hữu bản quyền]' hoặc 'All rights reserved.' trong các tài liệu kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

著作権表示を追加するthêm ghi chú bản quyền著作権表示を削除するxóa ghi chú bản quyền著作権表示が必要ですcần có ghi chú bản quyền

Cụm từ liên quan

All rights reservedcụm từ
Tất cả quyền được bảo lưu (thông báo bản quyền đầy đủ)
ライセンス契約cụm từ
hợp đồng cấp phép sử dụng

Mẹo hay

Ghi nhớ cấu trúc

著作権表示 thường theo cấu trúc: © [Năm] [Chủ sở hữu]. Ví dụ: © 2023 ABC Corporation. Cần kiểm tra luật bản quyền địa phương khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Luật bản quyền

Không được xóa hoặc sửa đổi ghi chú bản quyền trong sản phẩm đã phát hành. Việc này có thể vi phạm luật sở hữu trí tuệ.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '著作権' (quyền tác giả) + '表示' (hiển thị, thông báo). '著作権' gồm '著作' (tác giả, tác phẩm) + '権' (quyền), từ Hán Việt. '表示' là từ Hán Việt nghĩa là 'biểu thị'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật số, hoặc sản phẩm sáng tạo (sách, phần mềm, website). Trong tiếng Nhật, cụm từ này có thể viết tắt là 'CP表示' (Copyright表示).

Phân tích từ

著作権
quyền tác giả
compound
+
表示
hiển thị, thông báo
noun
Từ Điển Nhật Việt